潘託西 phan thác tây Hán Việt: phan thác tây Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 託 (thác) + 西 (tây)Hán Việtphan thác tâyCấu tạo潘 + 託 + 西 · phan + thác + tây nghĩa thành phần: phan + thác + tây Nghĩa EngCihui pentoxyl