潛伏着 tiềm phục trứ Hán Việt: tiềm phục trứ Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 着 (trứ)Hán Việttiềm phục trứCấu tạo潛 + 伏 + 着 · tiềm + phục + trứ nghĩa thành phần: tiềm + phục + trứ Nghĩa EngCihui lie dormant