潛勢力 tiềm thế lực Hán Việt: tiềm thế lực Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 勢 (thế) + 力 (lực)Hán Việttiềm thế lựcCấu tạo潛 + 勢 + 力 · tiềm + thế + lực nghĩa thành phần: tiềm + thế + lực Nghĩa EngCihui 潛勢力 iánshìlì n. latent power; potentiality