潛匿

qián nì tiềm nặc

Hán Việt: tiềm nặc · Pinyin: qián nì

Tổng quan

tiềm ẩn

Cấu tạo: (tiềm) + (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iấm diếm. Lén lút. tiềm nặc tiềm nặc ☆Giấm diếm. Lén lút.
  • Cihui tiềm ẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲藏、隱藏。《資治通鑑.卷一八四.隋紀八.恭帝義寧元年》:「我一婦人,易以潛匿,當自為計。」《初刻拍案驚奇》卷二三:「誠恐得罪非小,不得已夤夜奔逃,潛匿村墟。」

Eng

  • Cihui 潛匿 iánnì v. hide; go into hiding; hide oneself

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

潜伏 · 隐藏