隱藏
ẩn tàng
Hán Việt: ẩn tàng · Pinyin: yǐn cáng
Tổng quan
che giấu | ẩn nấp | ngụy trang | che chở | chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật) | tự giấu | ẩn mình | nép mình | ẩn | ẩn ý | riêng tư | bí mật | âm tường (ánh sáng)
Nghĩa
Việt
- Cihui che giấu | ẩn nấp | ngụy trang | che chở | chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật) | tự giấu | ẩn mình | nép mình | ẩn | ẩn ý | riêng tư | bí mật | âm tường (ánh sáng)
- Cihui ẩn tàng ẩn tàng ☆Giấu diếm — Ngầm chứa, chứa đựng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱匿、閉藏。《楚辭.嚴忌.哀時命》:「眾比周以肩迫兮,賢者遠而隱藏。」《紅樓夢》第三三回:「或隱藏在家,或知其下落,早說了出來,我們也少受些辛苦,豈不念公子之德?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躲避﹔躲藏; 指帮助躲藏起来; 掩盖﹐掩饰; 隐晦﹐不直露。
- Tân Hoa Tự Điển 1.躲避﹔躲藏。 2.指帮助躲藏起来。 3.掩盖﹐掩饰。 4.隐晦﹐不直露。
Eng
- CC-CEDICT to hide|to conceal|to mask|to shelter|to harbor (i.e. keep sth hidden)|to hide oneself|to lie low|to nestle|hidden|implicit|private|covert|recessed (lighting)
- Cihui to hide; to conceal; to mask; to shelter; to harbor (i.e. keep sth hidden); to hide oneself; to lie low; to nestle; hidden; implicit; private; covert; recessed (lighting)