潛臺詞

tiềm thai từ

Hán Việt: tiềm thai từ

Tổng quan

1. lời ngầm。指台詞中所包含的或未能由台詞完全表達出來的言外之意。 2. ý ngoài lời; ý tại ngôn ngoại。比喻不明說的言外之意。

Cấu tạo: (tiềm) + (thai) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. lời ngầm。指台詞中所包含的或未能由台詞完全表達出來的言外之意。 2. ý ngoài lời; ý tại ngôn ngoại。比喻不明說的言外之意。