潛在學習 tiềm tại học tập Hán Việt: tiềm tại học tập Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 在 (tại) + 學 (học) + 習 (tập)Hán Việttiềm tại học tậpCấu tạo潛 + 在 + 學 + 習 · tiềm + tại + học + tập nghĩa thành phần: tiềm + tại + học + tập Nghĩa EngCihui 潛在學習 iánzài xuéxí n. latent learning