潛水員

qián shuǐ yuán tiềm thủy viên

Hán Việt: tiềm thủy viên · Pinyin: qián shuǐ yuán

Tổng quan

thợ lặn | đặc công nước thợ lặn; người nhái。穿著潛水衣在水面以下工作的人員。

Cấu tạo: (tiềm) + (thủy) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ lặn | đặc công nước thợ lặn; người nhái。穿著潛水衣在水面以下工作的人員。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身著潛水設備在水面下工作的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用潜水装备从事水下工作的专业人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用潜水装备从事水下工作的专业人员。

Eng

  • CC-CEDICT diver|frogman
  • Cihui diver; frogman