潛水服

qián shuǐ fú tiềm thủy phục

Hán Việt: tiềm thủy phục · Pinyin: qián shuǐ fú

Tổng quan

bộ đồ lặn | đồ bơi giữ nhiệt

Cấu tạo: (tiềm) + (thủy) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ đồ lặn | đồ bơi giữ nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT diving suit|wetsuit
  • Cihui diving suit; wetsuit

ja

  • JMdict diving suit