潛濡默化 qián rú mò huà · tiềm nhu mặc hóa Hán Việt: tiềm nhu mặc hóa · Pinyin: qián rú mò huà Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 濡 (nhu) + 默 (mặc) + 化 (hóa)Pinyinqián rú mò huàHán Việttiềm nhu mặc hóaCấu tạo潛 + 濡 + 默 + 化 · tiềm + nhu + mặc + hóa nghĩa thành phần: tiềm + nhu + mặc + hóa