潛濡默被

qián rú mò bèi tiềm nhu mặc bị

Hán Việt: tiềm nhu mặc bị · Pinyin: qián rú mò bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (nhu) + (mặc) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義同「潛移默化」。見「潛移默化」條。01.明.文徵明〈王武寧去思頌〉:「惟夫濬德淵微,潛濡默被,出於至誠,而泯於無跡。」<a name="默化潛移"> </a>