潛育化 tiềm dục hóa Hán Việt: tiềm dục hóa Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 育 (dục) + 化 (hóa)Hán Việttiềm dục hóaCấu tạo潛 + 育 + 化 · tiềm + dục + hóa nghĩa thành phần: tiềm + dục + hóa Nghĩa EngCihui gleying