潛育層
tiềm dục tằng
Hán Việt: tiềm dục tằng
Tổng quan
(địa chất) giãy; tầng giãy (tầng đất mặt màu lục ở vùng sình lầy)
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa chất) giãy; tầng giãy (tầng đất mặt màu lục ở vùng sình lầy)
Hán Việt: tiềm dục tằng
(địa chất) giãy; tầng giãy (tầng đất mặt màu lục ở vùng sình lầy)