潛伏地 tiềm phục địa Hán Việt: tiềm phục địa Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 地 (địa)Hán Việttiềm phục địaCấu tạo潛 + 伏 + 地 · tiềm + phục + địa nghĩa thành phần: tiềm + phục + địa Nghĩa EngCihui 潛伏地 iánfúdì n. hiding place