潛伏處 tiềm phục xử Hán Việt: tiềm phục xử Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 伏 (phục) + 處 (xử)Hán Việttiềm phục xửCấu tạo潛 + 伏 + 處 · tiềm + phục + xử nghĩa thành phần: tiềm + phục + xử Nghĩa EngCihui hideaway