潛伏性

tiềm phục tính

Hán Việt: tiềm phục tính

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (phục) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛伏性 iánfúxìng n. latency

ja

  • JMdict latency