潛函病

tiềm hàm bệnh

Hán Việt: tiềm hàm bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hàm) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛函病 iánhánbìng n. caisson disease; bends

ja

  • JMdict caisson disease|the bends