潛在性
tiềm tại tính
Hán Việt: tiềm tại tính
Tổng quan
tiềm tàng, (vật lý) (thuộc) điện thế, (ngôn ngữ học) khả năng, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh, tiềm lực; khả năng, (vật lý) điện thế; thế, (ngôn ngữ học) lối khả năng
Nghĩa
Việt
- Cihui tiềm tàng, (vật lý) (thuộc) điện thế, (ngôn ngữ học) khả năng, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh, tiềm lực; khả năng, (vật lý) điện thế; thế, (ngôn ngữ học) lối khả năng