潜心于

tiềm tâm vu

Hán Việt: tiềm tâm vu

Tổng quan

rắc rối, phức tạp, bị mắc míu, bị liên luỵ, bọ dính líu, bị dính dáng, để hết tâm trí vào, bị thu hút vào (công việc gì...)

Cấu tạo: (tiềm) + (tâm) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắc rối, phức tạp, bị mắc míu, bị liên luỵ, bọ dính líu, bị dính dáng, để hết tâm trí vào, bị thu hút vào (công việc gì...)