潛水刀

qián shuǐ dāo tiềm thủy đao

Hán Việt: tiềm thủy đao · Pinyin: qián shuǐ dāo

Tổng quan

dao lặn

Cấu tạo: (tiềm) + (thủy) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao lặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指潛水時攜帶,用來除礙、防禦的刀子。如遇到魚線、魚網時,能利用來割斷。

Eng

  • CC-CEDICT dive knife
  • Cihui dive knife