潛水病 tiềm thủy bệnh Hán Việt: tiềm thủy bệnh Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 病 (bệnh)Hán Việttiềm thủy bệnhCấu tạo潛 + 水 + 病 · tiềm + thủy + bệnh nghĩa thành phần: tiềm + thủy + bệnh Nghĩa EngCihui 潛水病 iánshuǐbìng n. <med.> the bendsjaJMdict decompression sickness|caisson disease|the bends