潛水鐘
tiềm thủy chung
Hán Việt: tiềm thủy chung · Pinyin: qián shuǐ zhōng
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu phao
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu phao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種舊式潛水器,外形類似鐘狀,底部為開口的容器,作為人員潛水使用的裝置。當潛水鐘緩慢懸降沉入水裡,潛水員可呼吸鐘內空氣而在水下工作。
Eng
- Cihui 潛水鐘 iánshuǐzhōng n. diving bell