潛濡默被
tiềm nhu mặc bị
Hán Việt: tiềm nhu mặc bị · Pinyin: qián rú mò bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹潜移默化。指人的思想或性格不知不觉受到感染、影响而发生了变化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹潜移默化。
Hán Việt: tiềm nhu mặc bị · Pinyin: qián rú mò bèi