潛移嘿奪 qián yí hēi duó Pinyin: qián yí hēi duó Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 移 (di) + 嘿 + 奪 (đoạt)Pinyinqián yí hēi duóCấu tạo潛 + 移 + 嘿 + 奪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不露形迹地改变或取得。同“潜移默夺”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"潜移默夺"。Tân Hoa Tự Điển 指不露形迹地改变或取得。同潜移默夺”。