潛移陰奪

qián yí yīn duó tiềm di âm đoạt

Hán Việt: tiềm di âm đoạt · Pinyin: qián yí yīn duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (di) + (âm) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺:争取。指不露形迹地改变或取得。