潛移默奪

qián yí mò duó tiềm di mặc đoạt

Hán Việt: tiềm di mặc đoạt · Pinyin: qián yí mò duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (di) + (mặc) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不露形迹地改变或取得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不露形迹地改变或取得。