潛艇隊

tiềm đĩnh đội

Hán Việt: tiềm đĩnh đội

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (đĩnh) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛艇隊 iántǐngduì n. submarine fleet M:⁴zhī