潜艇雷达 tiềm đĩnh lôi đạt Hán Việt: tiềm đĩnh lôi đạt Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 艇 (đĩnh) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Hán Việttiềm đĩnh lôi đạtTừ loạidanhCấu tạo潛 + 艇 + 雷 + 達 · tiềm + đĩnh + lôi + đạt nghĩa thành phần: tiềm + đĩnh + lôi + đạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 radar tàu ngầmMainlandKaggle Zh-Vi deteEngCihui dete Từ liên quan Gần nghĩa雷达天线 · 潜艇堡 · 雷达信号台 · 雷达兵 · 雷達兵 · 雷达导航 · 雷达干扰 · 雷达气球