雷達氣球 lôi đạt khí cầu Hán Việt: lôi đạt khí cầu Tổng quan Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Hán Việtlôi đạt khí cầuCấu tạo雷 + 達 + 氣 + 球 · lôi + đạt + khí + cầu nghĩa thành phần: lôi + đạt + khí + cầu