雷達干擾

lôi đạt kiền nhiễu

Hán Việt: lôi đạt kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (lôi) + (đạt) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雷達干擾 éidá gānrǎo n. radar jamming