潜艇堡

qián tǐng bǎotiềm đĩnh bảo

Hán Việt: tiềm đĩnh bảo · Pinyin: qián tǐng bǎo

Tổng quan

bánh mì submarine

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 艇 (đĩnh) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh mì tàu ngầm
  • Tần suất từ bánh mì submarine

Eng

  • Cihui submarine sandwich
  • Tần suất từ submarine sandwich

Từ liên quan

Gần nghĩa

潛艇 · 潜艇 · 潜艇队 · 潜艇雷达 · 潜艇探测器