潛行者 qiánxíngzhě · tiềm hành giả Hán Việt: tiềm hành giả · Pinyin: qiánxíngzhě Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 行 (hành) + 者 (giả)PinyinqiánxíngzhěHán Việttiềm hành giảCấu tạo潛 + 行 + 者 · tiềm + hành + giả nghĩa thành phần: tiềm + hành + giả Nghĩa EngCihui stalker