潞佛子 lù fú zi · lộ phật tử Hán Việt: lộ phật tử · Pinyin: lù fú zi Tổng quan Cấu tạo: 潞 (lộ) + 佛 (phật) + 子 (tử)Pinyinlù fú ziHán Việtlộ phật tửCấu tạo潞 + 佛 + 子 · lộ + phật + tử nghĩa thành phần: lộ + phật + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明潞简王朱常渆的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.明潞简王朱常渆的美称。