潤下藥

nhuận hạ dược

Hán Việt: nhuận hạ dược

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (hạ) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潤下藥 ùnxiàyào f.e. <Ch. med.> laxative drug