潤屋潤身

rùn wū rùn shēn nhuận ốc nhuận thân

Hán Việt: nhuận ốc nhuận thân · Pinyin: rùn wū rùn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (ốc) + (nhuận) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《禮記.大學》:「富潤屋,德潤身。」後用為恭賀新屋落成的題辭。