潤手油 nhuận thủ du Hán Việt: nhuận thủ du Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 手 (thủ) + 油 (du)Hán Việtnhuận thủ duCấu tạo潤 + 手 + 油 · nhuận + thủ + du nghĩa thành phần: nhuận + thủ + du Nghĩa EngCihui 潤手油 ùnshǒuyóu n. hand lotion