潤文官 rùn wén guān · nhuận văn quan Hán Việt: nhuận văn quan · Pinyin: rùn wén guān Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 文 (văn) + 官 (quan)Pinyinrùn wén guānHán Việtnhuận văn quanCấu tạo潤 + 文 + 官 · nhuận + văn + quan nghĩa thành phần: nhuận + văn + quan