潤溼器 nhuận thấp khí Hán Việt: nhuận thấp khí Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 溼 (thấp) + 器 (khí)Hán Việtnhuận thấp khíCấu tạo潤 + 溼 + 器 · nhuận + thấp + khí nghĩa thành phần: nhuận + thấp + khí Nghĩa EngCihui 潤濕器 ùnshīqì n. moistener; dampener M:¹jià/¹tái