潤滑圖 rùn huá tú · nhuận hoạt đồ Hán Việt: nhuận hoạt đồ · Pinyin: rùn huá tú Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 圖 (đồ)Pinyinrùn huá túHán Việtnhuận hoạt đồCấu tạo潤 + 滑 + 圖 · nhuận + hoạt + đồ nghĩa thành phần: nhuận + hoạt + đồ