潤滑齒輪 nhuận hoạt xỉ luân Hán Việt: nhuận hoạt xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtnhuận hoạt xỉ luânCấu tạo潤 + 滑 + 齒 + 輪 · nhuận + hoạt + xỉ + luân nghĩa thành phần: nhuận + hoạt + xỉ + luân Nghĩa EngCihui oilgear