潤燥止咳

nhuận táo chỉ khái

Hán Việt: nhuận táo chỉ khái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (táo) + (chỉ) + (khái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潤燥止咳 ùnzàozhǐké f.e. moistening dryness and relieving cough