潤髮精 rùn fǎ jīng · nhuận phát tinh Hán Việt: nhuận phát tinh · Pinyin: rùn fǎ jīng Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 髮 (phát) + 精 (tinh)Pinyinrùn fǎ jīngHán Việtnhuận phát tinhCấu tạo潤 + 髮 + 精 · nhuận + phát + tinh nghĩa thành phần: nhuận + phát + tinh