潦倒者 lạo đảo giả Hán Việt: lạo đảo giả Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 倒 (đảo) + 者 (giả)Hán Việtlạo đảo giảTừ loạidanhCấu tạo潦 + 倒 + 者 · lạo + đảo + giả nghĩa thành phần: lạo + đảo + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người suy sụpMainlandKaggle Zh-Vi broken manEngCihui broken man Từ liên quan Gần nghĩa潦倒 · 潦倒龙钟 · 潦倒粗疏 · 潦倒不堪 · 潦倒梆子 · 潦倒穷途