潦漿泡

lǎo jiāng pào lạo tương phao

Hán Việt: lạo tương phao · Pinyin: lǎo jiāng pào

Tổng quan

Cấu tạo: (lạo) + 漿 (tương) + (phao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤被烫后出现的水泡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤被烫后出现的水泡。