潮味兒 triều vị nhi Hán Việt: triều vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việttriều vị nhiCấu tạo潮 + 味 + 兒 · triều + vị + nhi nghĩa thành phần: triều + vị + nhi Nghĩa EngCihui 潮味兒 háowèir n. damp smell