潮因學說 triều nhân học thuyết Hán Việt: triều nhân học thuyết Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 因 (nhân) + 學 (học) + 說 (thuyết)Hán Việttriều nhân học thuyếtCấu tạo潮 + 因 + 學 + 說 · triều + nhân + học + thuyết nghĩa thành phần: triều + nhân + học + thuyết Nghĩa EngCihui 潮因學說 háoyīn xuéshuō n. tidal theory