潮氧化土 triều dưỡng hóa thổ Hán Việt: triều dưỡng hóa thổ Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 土 (thổ)Hán Việttriều dưỡng hóa thổCấu tạo潮 + 氧 + 化 + 土 · triều + dưỡng + hóa + thổ nghĩa thành phần: triều + dưỡng + hóa + thổ Nghĩa EngCihui aquox