潮水閘 triều thủy áp Hán Việt: triều thủy áp Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 水 (thủy) + 閘 (áp)Hán Việttriều thủy ápCấu tạo潮 + 水 + 閘 · triều + thủy + áp nghĩa thành phần: triều + thủy + áp Nghĩa EngCihui 潮水閘 háoshuǐzhá n. tide lock M:⁴zuò