潮汐能

cháo xī néng triều tịch năng

Hán Việt: triều tịch năng · Pinyin: cháo xī néng

Tổng quan

năng lượng thủy triều | năng lượng từ thủy triều

Cấu tạo: (triều) + (tịch) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng thủy triều | năng lượng từ thủy triều

Eng

  • CC-CEDICT tidal power|tidal energy
  • Cihui 潮汐能 háoxīnéng n. tide energy