潮汐表

triều tịch biểu

Hán Việt: triều tịch biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (triều) + (tịch) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潮汐表 háoxībiǎo n. tide table M:¹zhāng

ja

  • JMdict tide table|tide charts